chằng chịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đan chéo vào nhau dày đặc, không theo hàng lối hay trật tự nào: "Chằng chịt" mô tả trạng thái nhiều vật thể (thường là dài, mảnh như dây, đường, vết) bện, đan, chéo vào nhau một cách rối rắm, phức tạp và dày đặc.
- Có nhiều vết, đường nét nhỏ li ti và rậm rạp: Dùng để miêu tả bề mặt bị phủ kín bởi nhiều đường nét, vết nhỏ lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dây thép gai chằng chịt trên đỉnh tường. (Dây thép gai đan chéo dày đặc trên đỉnh tường.)
- Mặt anh ấy rỗ chằng chịt. (Mặt anh ấy có nhiều vết rỗ li ti và dày đặc.)
- Khu rừng nhiệt đới với những dây leo chằng chịt. (Khu rừng nhiệt đới với những dây leo đan chéo vào nhau rối rắm.)
- Bản đồ thể hiện mạng lưới giao thông chằng chịt của thành phố. (Bản đồ thể hiện mạng lưới giao thông đan chéo phức tạp của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng: Mô tả những mối quan hệ, vấn đề phức tạp, rối rắm, khó phân định.
- Những mối quan hệ gia đình chằng chịt khiến cô ấy đau đầu. (Những mối quan hệ gia đình phức tạp, rối rắm khiến cô ấy đau đầu.)
- Vụ án có tình tiết chằng chịt, cần điều tra kỹ. (Vụ án có tình tiết rối rắm, phức tạp, cần điều tra kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chằng chéo (tính từ): Ở trạng thái bắt chéo lên nhau thành nhiều lớp, nhiều tầng (thường ít mang sắc thái rối rắm, dày đặc như "chằng chịt").
- Những con đường chằng chéo trong khu phố cổ. (Những con đường bắt chéo nhau trong khu phố cổ.)
- Rối rắm (tính từ): Lộn xộn, phức tạp, khó hiểu, khó giải quyết (thiên về tính trừu tượng, ít dùng để miêu tả hình ảnh cụ thể như "chằng chịt").
- Bện chặt (động từ): Xoắn, quấn chặt vào nhau (nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ hơn là sự dày đặc, phức tạp).
Từ đồng nghĩa
- Rối beng: Rối một cách lộn xộn, không có trật tự (thường dùng trong văn nói).
- Lằng nhằng: Dài dòng, rườm rà, phức tạp (thường dùng cho lời nói, công việc).
- Lộn xộn: Không có trật tự, ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Thông thoáng: Có khoảng trống, không bị che khuất hay vướng víu.
- Ngay ngắn: Thẳng thắn, có trật tự.
- Đơn giản: Không rắc rối, dễ hiểu, dễ làm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Chằng chịt như mạng nhện: So sánh để nhấn mạnh sự rối rắm, chằng chéo, phức tạp.
- Đường dây liên lạc trong tổ chức đó chằng chịt như mạng nhện. (Đường dây liên lạc trong tổ chức đó rối rắm, phức tạp như mạng nhện.)
- Chằng chịt như nêm: Nhấn mạnh sự dày đặc, ken chặt vào nhau (ít dùng hơn).
- Người đứng xem chằng chịt như nêm. (Người đứng xem dày đặc, ken chặt vào nhau.)
- tt. Đan chéo vào nhau dày đặc mà không theo hàng lối, trật tự nào: Dây thép gai chằng chịt Mặt rỗ chằng chịt Mối quan hệ chằng chịt.